大摇大摆
—
Gợi nhớ
Từ "大摇大摆" (dà yáo dà bǎi) mang nghĩa "Điệu bộ nghênh ngang, vênh váo, đong đưa", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 摇 (yáo - dao): "Lắc" + 大 (dà - đại): "to" + 摆 (bǎi - bãi): "bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 摇: Đưa bàn tay (扌) cầm chiếc bình gốm (䍃) đung đưa qua lại làm nước bên trong sóng sánh là động tác lắc, rung (摇). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 摆: Đôi bàn tay (扌) cẩn thận xếp đặt từng món đồ sau khi đã dừng việc (罢) cho thật ngay ngắn đẹp mắt, nghĩa là bày biện, sắp đặt (摆).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ/phó từ
Nghĩa:Điệu bộ nghênh ngang, vênh váo, đong đưa
Ví dụ (3)
他大摇大摆地走进了办公室,好像自己是老板一样。
Anh ta đi đứng nghênh ngang bước vào văn phòng, cứ như mình là sếp vậy.
He swaggered into the office as if he were the boss.
那只大白鹅大摇大摆地在院子里走来走去。
Con ngỗng trắng lớn đó đi đứng nghênh ngang đi đi lại lại trong sân.
That big white goose waddled around the yard with a swagger.
抢劫犯竟然大摇大摆地从大门走了出去。
Kẻ cướp lại có thể ngang nhiên đi nghênh ngang ra ngoài từ cửa chính.
The robber actually strutted right out the front door.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây