尼古丁
—
Gợi nhớ
Từ "尼古丁" (ní gǔ dīng) mang nghĩa "Chất ni-cô-tin", kết hợp bởi 尼 (ní - ni): "Ni cô" + 古 (gǔ - cổ): "Cổ" + 丁 (dīng - đinh): "nam nhi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尼: Người phụ nữ (尸) ngồi tĩnh tâm cầm chiếc thìa gỗ (匕) nơi cửa Phật thanh tịnh chính là vị nữ tu, ni cô (尼). • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古. • Chữ 丁: Hình chiếc đinh sắt có mũ ngang phía trên và mũi nhọn cắm thẳng xuống gỗ, đồng thời chỉ người trai tráng trưởng thành, suất đinh (丁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尼古丁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chất ni-cô-tin
Ví dụ (3)
尼古丁是烟草中导致吸烟成瘾的主要物质。
Ni-cô-tin là chất chủ yếu trong thuốc lá dẫn đến việc nghiện hút thuốc.
Nicotine is the main substance in tobacco that causes smoking addiction.
长期摄入尼古丁会对心血管系统造成严重损害。
Hấp thụ chất ni-cô-tin trong thời gian dài sẽ gây tổn hại nghiêm trọng cho hệ tim mạch.
Long-term intake of nicotine causes serious damage to the cardiovascular system.
许多戒烟贴通过释放微量尼古丁来帮助戒烟。
Nhiều miếng dán cai thuốc lá hỗ trợ việc cai thuốc bằng cách giải phóng một lượng rất nhỏ ni-cô-tin.
Many nicotine patches help people quit smoking by releasing trace amounts of nicotine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây