坎坷多舛
—
Gợi nhớ
Từ "坎坷多舛" (kǎn kě duō chuǎn) mang nghĩa "Lận đận trắc trở, gập ghềnh đầy bất hạnh", kết hợp bởi 坎 (kǎn - khảm): "Hố" + 坷 (kě - khả): "Gập ghềnh" + 多 (duō - đa): "hơn" + 舛 (chuǎn - suyễn): "Sai lầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坎: Mặt đất (土) bị sạt lở thiếu hụt (欠) đi một mảng lớn tạo thành chỗ trũng sâu gập ghềnh, gọi là cái hố, ghềnh hiểm (坎). • Chữ 坷: Con đường đất (土) lồi lõm nhiều ổ gà khiến xe cộ khó có thể (可) đi lại bằng phẳng biểu thị sự gập ghềnh, trắc trở (坷). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 舛: Hình hai bàn chân quay lưng bước ngược hướng nhau khiến bước đi lệch lạc, dẫn đến sự sai lệch, sai lầm (舛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 坎坷多舛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Lận đận trắc trở, gập ghềnh đầy bất hạnh
Ví dụ (3)
这位伟大的艺术家一生坎坷多舛,晚景凄凉。
Vị nghệ sĩ vĩ đại này cả đời lận đận trắc trở, tuổi già neo đơn hiu quạnh.
This great artist had a rough and bumpy life, and his final years were desolate.
尽管命运坎坷多舛,她依然保持着乐观的心态。
Dù số phận gập ghềnh trắc trở, cô ấy vẫn giữ vững tinh thần lạc quan.
Even though her life was full of hardships and misfortune, she still maintained an optimistic attitude.
他的创业之路坎坷多舛,但他从未想过放弃。
Con đường khởi nghiệp của anh ấy đầy rẫy trắc trở, nhưng anh chưa từng nghĩ đến việc bỏ cuộc.
His entrepreneurial journey was full of twists and turns, but he never thought of giving up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây