气喘吁吁
—
Gợi nhớ
Từ "气喘吁吁" (qì chuǎn xū xū) mang nghĩa "Thở hồng hộc, thở hổn hển", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 喘 (chuǎn - suyễn): "thở hổn hển" + 吁 (xū / yù - dụ): "thở dài" + 吁 (xū / yù - dụ): "thở dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 喘: Cái miệng (口) há ra hít thở dồn dập như mầm cây (耑) cố vươn lên tìm không khí khi đang thở gấp, thở hổn hển (喘). • Chữ 吁: Mở miệng (口) ngân dài một hơi (于) để trút bầu tâm sự hoặc cất tiếng vang kêu gọi mọi người hưởng ứng (吁). • Chữ 吁: Mở miệng (口) ngân dài một hơi (于) để trút bầu tâm sự hoặc cất tiếng vang kêu gọi mọi người hưởng ứng (吁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 气喘吁吁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Thở hồng hộc, thở hổn hển
Ví dụ (3)
他一口气跑上了五楼,累得气喘吁吁。
Anh ta chạy một hơi lên tầng năm, mệt thở hồng hộc.
He ran up to the fifth floor in one go and was left panting for breath.
跑完马拉松后,运动员们个个气喘吁吁。
Sau khi chạy xong marathon, các vận động viên ai nấy đều thở hổn hển.
After finishing the marathon, all the athletes were gasping for breath.
听到消息后,他气喘吁吁地跑来报信。
Sau khi nghe tin, anh ta thở hồng hộc chạy đến báo tin.
Upon hearing the news, he ran over out of breath to deliver the message.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây