蒸汽机
—
Gợi nhớ
Từ "蒸汽机" (zhēng qì jī) mang nghĩa "Động cơ hơi nước", kết hợp bởi 蒸 (zhēng - chưng): "Hấp" + 汽 (qì - khí): "hơi nước" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒸: Cỏ (艹) đun hơi (烝) nóng bốc lên, nấu bằng hơi nước, hấp 蒸. • Chữ 汽: Làn nước (氵) khi đun sôi sẽ bốc thành từng làn khí nhẹ (气) bay vút lên không trung chính là hơi nước (汽). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蒸汽机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Động cơ hơi nước
Ví dụ (3)
瓦特改良了蒸汽机,推动了工业革命的发展。
Watt đã cải tiến động cơ hơi nước, thúc đẩy sự phát triển của cách mạng công nghiệp.
Watt improved the steam engine, driving the development of the Industrial Revolution.
早期的火车是由蒸汽机驱动的。
Những chiếc xe lửa thời kỳ đầu được điều khiển bởi động cơ hơi nước.
Early trains were powered by steam engines.
蒸汽机的发明彻底改变了人类的生产方式。
Sự phát minh ra động cơ hơi nước đã thay đổi hoàn toàn phương thức sản xuất của nhân loại.
The invention of the steam engine completely transformed human modes of production.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây