不伦不类
—
Gợi nhớ
Từ "不伦不类" (bù lún bù lèi) mang nghĩa "không ra ngô không ra khoai, kệch cỡm, chẳng giống ai", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 伦 (lún - luân): "luân lý" + 不 (bù - bất): "không" + 类 (lèi - loại): "Loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 伦: Người (亻) sống theo trật tự mạch lạc (仑), đạo lý ứng xử giữa người với người, luân lý 伦. • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 类: Đem những hạt gạo trên sàng (米) phân chia theo kích cỡ lớn nhỏ (大) để sắp xếp thành từng chủng loại, thứ hạng rõ ràng (类).
Thành phần cấu tạo
不伦不类
không ra ngô không ra khoai, kệch cỡm, chẳng giống ai
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
伦
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
仑
Luân
Mạch lạc / âm đọc (nằm bên phải)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
类
米
Bộ Mễ
Gạo (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không ra ngô không ra khoai, kệch cỡm, chẳng giống ai
Ví dụ (3)
他穿了一身西装,却脚踩一双凉鞋,显得不伦不类。
Anh ta mặc một bộ vest sang trọng nhưng lại đi một đôi dép lê, trông thật kệch cỡm chẳng giống ai.
He wore a full suit with a pair of sandals on his feet, looking completely out of place and mismatched.
这栋建筑设计得不伦不类,既不像现代风格,也不像古典建筑。
Tòa nhà này được thiết kế dở dở ương ương, chẳng giống phong cách hiện đại mà cũng không ra kiến trúc cổ điển.
This building's design is neither fish nor fowl—it looks neither like modern style nor like classical architecture.
他用方言夹杂着英语说话,听起来不伦不类的。
Anh ấy nói chuyện bằng tiếng địa phương lẫn lộn tiếng Anh, nghe cứ nửa nọ nửa kia rất kỳ khôi.
He spoke in dialect mixed with English, which sounded quite incongruous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây