Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
贻笑大方
yí xiào dà fāng
Làm trò cười cho người am hiểu, làm trò hề cho thiên hạ
Hán việt: di tiếu đại phương
—

Gợi nhớ

Từ "贻笑大方" (yí xiào dà fāng) mang nghĩa "Làm trò cười cho người am hiểu, làm trò hề cho thiên hạ", kết hợp bởi 贻 (yí - di): "để lại" + 笑 (xiào - tiếu): "cười" + 大 (dà - đại): "to" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贻: Đem tiền tài của cải (贝) đặt lên bệ cao (台) để trao tặng cho hậu thế, mở rộng thành nghĩa để lại, truyền lại hoặc gây hậu quả (贻). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).

Thành phần cấu tạo

贻笑大方
yí xiào dà fāng
Làm trò cười cho người am hiểu, làm trò hề cho thiên hạ
贻
yí • di
để lại
贝
Bộ Bối
Tiền tài, của cải
台
Chữ Đài
Bệ cao trao tặng
笑
xiào • tiếu
cười
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, lá tre (phía trên)
夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo (phía dưới)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Làm trò cười cho người am hiểu, làm trò hề cho thiên hạ
Ví dụ (3)
tā他de的wénzhāng文章yǒu有hěn很duō多chángshíxìng常识性cuòwù错误,zhēn真pà怕yíxiàodàfāng贻笑大方。
Bài viết của anh ấy có rất nhiều lỗi kiến thức phổ thông, thật sợ làm trò cười cho thiên hạ.
His article contains many common-sense errors; I'm really afraid it will make him a laughingstock among experts.
wǒ我duì对zhè这mén门jìshù技术zhǐshì只是lüèzhīyī'èr略知一二,bù不gǎn敢zài在zhuānjiā专家miànqián面前bānménnòngfǔ班门弄斧,yǐmiǎn以免yíxiàodàfāng贻笑大方。
Tôi chỉ biết sơ qua về kỹ thuật này, không dám múa rìu qua mắt thợ trước mặt chuyên gia để tránh làm trò cười cho thiên hạ.
I only know a little about this technology and dare not show off in front of experts, lest I make a fool of myself.
bù不dǒng懂jiù就búyào不要zhuāngdǒng装懂,fǒuzé否则zhǐ只huì会yíxiàodàfāng贻笑大方。
Không biết thì đừng giả vờ biết, nếu không chỉ làm trò cười cho người am hiểu thôi.
If you don't understand something, don't pretend you do; otherwise, you will only make yourself a laughingstock to those in the know.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây