贻笑大方
—
Gợi nhớ
Từ "贻笑大方" (yí xiào dà fāng) mang nghĩa "Làm trò cười cho người am hiểu, làm trò hề cho thiên hạ", kết hợp bởi 贻 (yí - di): "để lại" + 笑 (xiào - tiếu): "cười" + 大 (dà - đại): "to" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贻: Đem tiền tài của cải (贝) đặt lên bệ cao (台) để trao tặng cho hậu thế, mở rộng thành nghĩa để lại, truyền lại hoặc gây hậu quả (贻). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Làm trò cười cho người am hiểu, làm trò hề cho thiên hạ
Ví dụ (3)
他的文章有很多常识性错误,真怕贻笑大方。
Bài viết của anh ấy có rất nhiều lỗi kiến thức phổ thông, thật sợ làm trò cười cho thiên hạ.
His article contains many common-sense errors; I'm really afraid it will make him a laughingstock among experts.
我对这门技术只是略知一二,不敢在专家面前班门弄斧,以免贻笑大方。
Tôi chỉ biết sơ qua về kỹ thuật này, không dám múa rìu qua mắt thợ trước mặt chuyên gia để tránh làm trò cười cho thiên hạ.
I only know a little about this technology and dare not show off in front of experts, lest I make a fool of myself.
不懂就不要装懂,否则只会贻笑大方。
Không biết thì đừng giả vờ biết, nếu không chỉ làm trò cười cho người am hiểu thôi.
If you don't understand something, don't pretend you do; otherwise, you will only make yourself a laughingstock to those in the know.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây