人事纠纷
—
Gợi nhớ
Từ "人事纠纷" (rén shì jiū fēn) mang nghĩa "Tranh chấp nhân sự, bất hòa nội bộ", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 事 (shì - sự): "việc" + 纠 (jiū - củ): "sửa chữa" + 纷 (fēn - phân): "rối ren". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 纠: Dùng tay gỡ những sợi chỉ tơ (纟) đang xoắn chặt vào nhau (丩) cho ngay ngắn trở lại nghĩa là uốn nắn, sửa chữa (纠). • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷).
Thành phần cấu tạo
人事纠纷
Tranh chấp nhân sự, bất hòa nội bộ
人
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau
事
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
纠
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây chỉ (bên trái)
丩
Bộ Cưu
Hai sợi dây xoắn bện vào nhau (bên phải)
纷
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây chỉ (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 人事纠纷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Tranh chấp nhân sự, bất hòa nội bộ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây