Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
在一起
zài yī qǐ
ở cùng nhau, sống bên nhau
Hán việt: tại nhất khởi
—

Gợi nhớ

Từ "在一起" (zài yī qǐ) mang nghĩa "ở cùng nhau, sống bên nhau", kết hợp bởi 在 (zài - tại): "đang" + 一 (yī - nhất): "số một" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).

Thành phần cấu tạo

在一起
zài yī qǐ
ở cùng nhau, sống bên nhau
在
zài • tại
đang
土
Bộ Thổ
Đất (nằm phía dưới bên phải)
才
Tài
Mới, vừa, tài năng (nằm bên trái)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây