写日记
—
Gợi nhớ
Từ "写日记" (xiě rì jì) mang nghĩa "viết nhật ký hàng ngày", kết hợp bởi 写 (xiě - tả): "viết" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 记 (jì - ký): "Nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 写日记
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:viết nhật ký hàng ngày
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây