Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
写日记
xiě rì jì
viết nhật ký hàng ngày
Hán việt: tả nhật ký
—

Gợi nhớ

Từ "写日记" (xiě rì jì) mang nghĩa "viết nhật ký hàng ngày", kết hợp bởi 写 (xiě - tả): "viết" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 记 (jì - ký): "Nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).

Thành phần cấu tạo

写日记
xiě rì jì
viết nhật ký hàng ngày
写
xiě • tả
viết
冖
Bộ Mịch
Mái che, mái nhà (phía trên)
与
Dữ (giản thể)
Cho, tặng (phía dưới)
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa
记
jì • ký
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây