坐火车
—
Gợi nhớ
Từ "坐火车" (zuò huǒ chē) mang nghĩa "đi bằng phương tiện tàu hỏa", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:đi bằng phương tiện tàu hỏa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây