Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
坐火车
zuò huǒ chē
đi bằng phương tiện tàu hỏa
Hán việt: tọa hỏa xa
—

Gợi nhớ

Từ "坐火车" (zuò huǒ chē) mang nghĩa "đi bằng phương tiện tàu hỏa", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).

Thành phần cấu tạo

坐火车
zuò huǒ chē
đi bằng phương tiện tàu hỏa
坐
zuò • tọa
ngồi
人人
Hai người
Hai người đối diện (phía trên)
土
Bộ Thổ
Mặt đất (phía dưới)
火
huǒ • hỏa
Lửa
火
Bộ Hỏa
Hình ngọn lửa cháy bùng với tia lửa bắn ra
车
chē • xa
xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây