过生日
—
Gợi nhớ
Từ "过生日" (guò shēng rì) mang nghĩa "đón mừng sinh nhật", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 生 (shēng - sinh): "sinh" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 过生日
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:đón mừng sinh nhật
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây