散发出
—
Gợi nhớ
Từ "散发出" (sàn fā chū) mang nghĩa "tỏa ra, phát ra (mùi hương, ánh sáng, nhiệt)", kết hợp bởi 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán" + 发 (fā - phát): "gửi" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 散发出
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:tỏa ra, phát ra (mùi hương, ánh sáng, nhiệt)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây