Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
散发出
sàn fā chū
tỏa ra, phát ra (mùi hương, ánh sáng, nhiệt)
Hán việt: tán phát xuất
—

Gợi nhớ

Từ "散发出" (sàn fā chū) mang nghĩa "tỏa ra, phát ra (mùi hương, ánh sáng, nhiệt)", kết hợp bởi 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán" + 发 (fā - phát): "gửi" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).

Thành phần cấu tạo

散发出
sàn fā chū
tỏa ra, phát ra (mùi hương, ánh sáng, nhiệt)
散
sàn / sǎn • tán
phân tán
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây