小男孩
—
Gợi nhớ
Từ "小男孩" (xiǎo nán hái) mang nghĩa "đứa trẻ là con trai", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 男 (nán - nam): "nam" + 孩 (hái - hài): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 男: Người dùng hết sức lực (力) cày cuốc trên cánh đồng (田), công việc nặng nhọc ngoài đồng ruộng là việc của đàn ông (男). • Chữ 孩: Đứa con nhỏ (子) có nét mặt bầu bĩnh đáng yêu mang trọn mười hai nét sinh khí (亥) chính là đứa bé, trẻ con (孩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 小男孩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:đứa trẻ là con trai
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây