Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
小男孩
xiǎo nán hái
đứa trẻ là con trai
Hán việt: tiểu nam hài
—

Gợi nhớ

Từ "小男孩" (xiǎo nán hái) mang nghĩa "đứa trẻ là con trai", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 男 (nán - nam): "nam" + 孩 (hái - hài): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 男: Người dùng hết sức lực (力) cày cuốc trên cánh đồng (田), công việc nặng nhọc ngoài đồng ruộng là việc của đàn ông (男). • Chữ 孩: Đứa con nhỏ (子) có nét mặt bầu bĩnh đáng yêu mang trọn mười hai nét sinh khí (亥) chính là đứa bé, trẻ con (孩).

Thành phần cấu tạo

小男孩
xiǎo nán hái
đứa trẻ là con trai
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
男
nán • nam
nam
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (nằm phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (nằm phía dưới)
孩
hái • hài
trẻ con
子
Bộ Tử
Con (bên trái)
亥
Hợi
Hợi / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây