青年人
—
Gợi nhớ
Từ "青年人" (qīng nián rén) mang nghĩa "người ở độ tuổi thanh xuân", kết hợp bởi 青 (qīng - thanh): "xanh" + 年 (nián - niên): "năm" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 青年人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:người ở độ tuổi thanh xuân
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây