Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
青年人
qīng nián rén
người ở độ tuổi thanh xuân
Hán việt: thanh niên nhân
—

Gợi nhớ

Từ "青年人" (qīng nián rén) mang nghĩa "người ở độ tuổi thanh xuân", kết hợp bởi 青 (qīng - thanh): "xanh" + 年 (nián - niên): "năm" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

青年人
qīng nián rén
người ở độ tuổi thanh xuân
青
qīng • thanh
xanh
青
Bộ Thanh
Hình cỏ xanh mọc trên giếng nước trong
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây