Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
东西方
dōng xī fāng
hai khối văn hóa Đông và Tây
Hán việt: đông tây phương
—

Gợi nhớ

Từ "东西方" (dōng xī fāng) mang nghĩa "hai khối văn hóa Đông và Tây", kết hợp bởi 东 (dōng - đông): "Phương đông" + 西 (xī - tây): "phía tây" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东). • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).

Thành phần cấu tạo

东西方
dōng xī fāng
hai khối văn hóa Đông và Tây
东
dōng • đông
Phương đông
东
Giản thể từ 東
Hình mặt trời mọc sau hàng cây (phồn thể)
西
xī • tây
phía tây
西
Bộ Tây
Hình tổ chim, nơi chim về tổ khi mặt trời lặn
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hai khối văn hóa Đông và Tây
Ví dụ (3)
cùjìn促进dōngxīfāng东西方wénhuà文化de的jiāoliú交流yǔ与rónghé融合。
Thúc đẩy sự giao lưu và dung hòa của văn hóa Đông Tây.
Promote exchange and integration of East and West cultures.
dōngxīfāng东西方zài在yǐnshí饮食xíguàn习惯shàng上cúnzài存在chāyì差异。
Đông Tây tồn tại sự khác biệt trên thói quen ăn uống.
East and West have differences in eating habits.
rónghé融合dōngxīfāng东西方yìshù艺术fēnggé风格。
Dung hòa phong cách nghệ thuật Đông Tây.
Integrate Eastern and Western art styles.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây