Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
早点儿
zǎo diǎnr
sớm hơn một chút về mốc thời gian
Hán việt: tảo điểm nhi
—

Gợi nhớ

Từ "早点儿" (zǎo diǎnr) mang nghĩa "sớm hơn một chút về mốc thời gian", kết hợp bởi 早 (zǎo - tảo): "sớm" + 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 早: Mặt trời (日) vừa nhô lên khỏi đường chân trời (十), ánh nắng đầu tiên chiếu xuống, buổi sáng sớm 早. • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

早点儿
zǎo diǎnr
sớm hơn một chút về mốc thời gian
早
zǎo • tảo
sớm
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
十
Bộ Thập
Mười, đường chân trời (phía dưới)
点
diǎn • điểm
điểm
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây