Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
三天三夜
sān tiān sān yè
Ba ngày ba đêm
Hán việt: tam thiên tam dạ
—

Gợi nhớ

Từ "三天三夜" (sān tiān sān yè) mang nghĩa "Ba ngày ba đêm", kết hợp bởi 三 (sān - tam): "số ba" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 三 (sān - tam): "số ba" + 夜 (yè - dạ): "đêm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 三: Ba nét ngang (一) xếp song song tượng trưng cho trời ở trên, người ở giữa và đất ở dưới hợp thành con số ba (三). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 三: Ba nét ngang (一) xếp song song tượng trưng cho trời ở trên, người ở giữa và đất ở dưới hợp thành con số ba (三). • Chữ 夜: Dưới mái nhà (亠), con người (亻) nghỉ ngơi khi bóng trăng chiều tà (夕) hiện lên, báo hiệu màn đêm đã buông xuống (夜).

Thành phần cấu tạo

三天三夜
sān tiān sān yè
Ba ngày ba đêm
三
sān • tam
số ba
三
Bộ Tam
Ba nét ngang song song
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)
三
sān • tam
số ba
三
Bộ Tam
Ba nét ngang song song
夜
yè • dạ
đêm
亠
Bộ Đầu
Mái che (phía trên)
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
夕
Bộ Tịch
Chiều tối (nằm bên phải dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây