大门口
—
Gợi nhớ
Từ "大门口" (dà mén kǒu) mang nghĩa "Cổng lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cổng lớn
Ví dụ (3)
我们在学校大门口集合。
Chúng tôi tập hợp ở cổng lớn trường học.
We gathered at the school main entrance.
大门口停着一辆黑色轿车。
Ở cổng lớn đang đỗ một chiếc xe con màu đen.
A black car is parked at the main gate.
他在公司大门口等朋友。
Anh ấy ở cổng lớn công ty chờ bạn.
He is waiting for a friend at the company entrance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây