联系人
—
Gợi nhớ
Từ "联系人" (lián xì rén) mang nghĩa "Người liên hệ", kết hợp bởi 联 (lián - liên): "liên kết" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 联系人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người liên hệ
Ví dụ (3)
请在表格中填写紧急联系人。
Xin hãy điền người liên hệ khẩn cấp trong biểu mẫu.
Please fill in an emergency contact person in the form.
他是这个项目的主要联系人。
Anh ấy là người liên hệ chính của dự án này.
He is the main contact person for this project.
我的手机通讯录保存了很多联系人。
Danh bạ điện thoại của tôi lưu rất nhiều người liên hệ.
My phone address book has saved many contact persons.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây