Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
联系人
lián xì rén
Người liên hệ
Hán việt: liên hệ nhân
—

Gợi nhớ

Từ "联系人" (lián xì rén) mang nghĩa "Người liên hệ", kết hợp bởi 联 (lián - liên): "liên kết" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

联系人
lián xì rén
Người liên hệ
联
lián • liên
liên kết
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
关
Quan
Đóng, quan hệ / âm đọc (bên phải)
系
jì / xì • hệ
buộc
丿
Nét phẩy
Nét trên (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Người liên hệ
Ví dụ (3)
qǐng请zài在biǎogé表格zhōng中tiánxiě填写jǐnjí紧急liánxìrén联系人。
Xin hãy điền người liên hệ khẩn cấp trong biểu mẫu.
Please fill in an emergency contact person in the form.
tā他shì是zhè这gè个xiàngmù项目de的zhǔyào主要liánxìrén联系人。
Anh ấy là người liên hệ chính của dự án này.
He is the main contact person for this project.
wǒ我de的shǒujī手机tōngxùnlù通讯录bǎocún保存le了hěn很duō多liánxìrén联系人。
Danh bạ điện thoại của tôi lưu rất nhiều người liên hệ.
My phone address book has saved many contact persons.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây