重新做人
—
Gợi nhớ
Từ "重新做人" (chóng xīn zuò rén) mang nghĩa "Làm lại cuộc đời / Cải tà quy chính", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 新 (xīn - tân): "mới" + 做 (zuò - tố): "làm" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 做: Một người (亻) dựa vào kinh nghiệm sẵn có từ xưa (故) để bắt tay vào chế tác và hoàn thành công việc, mang nghĩa là làm, chế tạo (做). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 重新做人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Làm lại cuộc đời / Cải tà quy chính
Ví dụ (3)
出狱后他决心重新做人。
Sau khi ra tù anh ấy quyết tâm làm lại cuộc đời.
After leaving prison, he determined to turn over a new leaf.
犯了错只要改过就能重新做人。
Mắc lỗi chỉ cần sửa chữa là có thể làm lại cuộc đời.
If you make a mistake, just correct it to start fresh.
社会给予了他重新做人的机会。
Xã hội đã trao cho anh ấy cơ hội làm lại cuộc đời.
Society gave him an opportunity to make a fresh start.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây