Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
好起来
hǎo qǐ lái
Tốt lên / Hồi phục
Hán việt: hảo khởi lai
—

Gợi nhớ

Từ "好起来" (hǎo qǐ lái) mang nghĩa "Tốt lên / Hồi phục", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).

Thành phần cấu tạo

好起来
hǎo qǐ lái
Tốt lên / Hồi phục
好
hǎo • hảo
tốt
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Tốt lên / Hồi phục
Ví dụ (3)
xiāngxìn相信yíqiè一切dōu都huì会hǎo好qǐlái起来de的。
Tin rằng mọi thứ đều sẽ tốt lên.
Believe that everything will get better.
jīngguò经过zhìliáo治疗,bìngrén病人de的qíngkuàng情况hǎo好qǐlái起来le了。
Qua điều trị, tình trạng của bệnh nhân tốt lên rồi.
After treatment, the patient's condition got better.
tiānqì天气zhèngzài正在jiànjiàn渐渐hǎo好qǐlái起来。
Thời tiết đang dần dần tốt lên.
The weather is gradually getting better.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây