Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
站起来
zhàn qǐ lái
Đứng dậy
Hán việt: trạm khởi lai
—

Gợi nhớ

Từ "站起来" (zhàn qǐ lái) mang nghĩa "Đứng dậy", kết hợp bởi 站 (zhàn - trạm): "trạm" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 站: Đứng (立) chờ ở một chỗ cố định (占), nơi mọi người đứng đợi xe đến là trạm 站, bến xe. • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).

Thành phần cấu tạo

站起来
zhàn qǐ lái
Đứng dậy
站
zhàn • trạm
trạm
立
Bộ Lập
Đứng (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Đứng dậy
Ví dụ (3)
qǐng请dàjiā大家zhàn站qǐlái起来chàng唱guógē国歌。
Mời mọi người đứng dậy hát quốc ca.
Please stand up to sing national anthem.
diēdǎo跌倒le了jiù就yào要chóngxīn重新zhàn站qǐlái起来。
Vấp ngã rồi thì phải đứng dậy lần nữa.
If fallen, stand up again.
lǎoshī老师zǒujìn走进jiàoshì教室,tóngxuémen同学们zhàn站qǐlái起来wènhǎo问好。
Thầy giáo đi vào lớp học, các bạn học đứng dậy chào.
Teacher entered classroom, students stood up to greet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây