站起来
—
Gợi nhớ
Từ "站起来" (zhàn qǐ lái) mang nghĩa "Đứng dậy", kết hợp bởi 站 (zhàn - trạm): "trạm" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 站: Đứng (立) chờ ở một chỗ cố định (占), nơi mọi người đứng đợi xe đến là trạm 站, bến xe. • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đứng dậy
Ví dụ (3)
请大家站起来唱国歌。
Mời mọi người đứng dậy hát quốc ca.
Please stand up to sing national anthem.
跌倒了就要重新站起来。
Vấp ngã rồi thì phải đứng dậy lần nữa.
If fallen, stand up again.
老师走进教室,同学们站起来问好。
Thầy giáo đi vào lớp học, các bạn học đứng dậy chào.
Teacher entered classroom, students stood up to greet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây