看不见
—
Gợi nhớ
Từ "看不见" (kàn bú jiàn) mang nghĩa "Không nhìn thấy", kết hợp bởi 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 不 (bù - bất): "không" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 看不见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Không nhìn thấy
Ví dụ (3)
天太黑了,我什么也看不见。
Trời tối quá, tôi cái gì cũng không nhìn thấy.
It's too dark, I cannot see anything.
看不见前方的路况。
Không nhìn thấy tình hình đường xá phía trước.
Cannot see road conditions ahead.
细菌是肉眼看不见的。
Vi khuẩn là mắt thường không nhìn thấy được.
Bacteria are invisible to naked eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây