农场主
—
Gợi nhớ
Từ "农场主" (nóng chǎng zhǔ) mang nghĩa "Chủ trang trại", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 农场主
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chủ trang trại
Ví dụ (3)
农场主在视察庄稼的生长。
Chủ trang trại đang quan sát sự sinh trưởng của hoa màu.
Farm owner is inspecting crop growth.
农场主引进了先进的机械。
Chủ trang trại đã đưa vào máy móc tiên tiến.
Farm owner introduced advanced machinery.
这位农场主经营着一片果园。
Chủ trang trại này kinh doanh một khu vườn cây ăn quả.
This farm owner runs an orchard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây