汽车站
—
Gợi nhớ
Từ "汽车站" (qì chē zhàn) mang nghĩa "Bến xe khách, trạm xe buýt", kết hợp bởi 汽 (qì - khí): "hơi nước" + 车 (chē - xa): "xe" + 站 (zhàn - trạm): "trạm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汽: Làn nước (氵) khi đun sôi sẽ bốc thành từng làn khí nhẹ (气) bay vút lên không trung chính là hơi nước (汽). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 站: Đứng (立) chờ ở một chỗ cố định (占), nơi mọi người đứng đợi xe đến là trạm 站, bến xe.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 汽车站
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bến xe khách, trạm xe buýt
Ví dụ (3)
我在汽车站等朋友。
Tôi đang chờ bạn ở bến xe.
I am waiting for a friend at the bus station.
从这里走到汽车站要十分钟。
Từ đây đi bộ đến bến xe mất mười phút.
It takes ten minutes to walk from here to the bus station.
汽车站里人很多,要注意安全。
Trong bến xe rất đông người, cần chú ý an toàn.
There are many people in the bus station, stay safe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây