Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
汽车站
qì chē zhàn
Bến xe khách, trạm xe buýt
Hán việt: khí xa trạm
—

Gợi nhớ

Từ "汽车站" (qì chē zhàn) mang nghĩa "Bến xe khách, trạm xe buýt", kết hợp bởi 汽 (qì - khí): "hơi nước" + 车 (chē - xa): "xe" + 站 (zhàn - trạm): "trạm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汽: Làn nước (氵) khi đun sôi sẽ bốc thành từng làn khí nhẹ (气) bay vút lên không trung chính là hơi nước (汽). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 站: Đứng (立) chờ ở một chỗ cố định (占), nơi mọi người đứng đợi xe đến là trạm 站, bến xe.

Thành phần cấu tạo

汽车站
qì chē zhàn
Bến xe khách, trạm xe buýt
汽
qì • khí
hơi nước
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
气
Khí
Khí / âm đọc (bên phải)
车
chē • xa
xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)
站
zhàn • trạm
trạm
立
Bộ Lập
Đứng (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bến xe khách, trạm xe buýt
Ví dụ (3)
wǒ我zài在qìchēzhàn汽车站děng等péngyou朋友。
Tôi đang chờ bạn ở bến xe.
I am waiting for a friend at the bus station.
cóng从zhèlǐ这里zǒudào走到qìchēzhàn汽车站yào要shí十fēnzhōng分钟。
Từ đây đi bộ đến bến xe mất mười phút.
It takes ten minutes to walk from here to the bus station.
qìchēzhàn汽车站lǐ里rén人hěn很duō多,yào要zhùyì注意ānquán安全。
Trong bến xe rất đông người, cần chú ý an toàn.
There are many people in the bus station, stay safe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây