优缺点
—
Gợi nhớ
Từ "优缺点" (yōu quē diǎn) mang nghĩa "Ưu nhược điểm", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 缺 (quē - khuyết): "Thiếu hụt" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 缺: Chiếc bình gốm sành (缶) chẳng may bị sứt mẻ mất một mảnh lớn (夬), để lại khoảng trống thiếu hụt, khiếm khuyết (缺). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ưu nhược điểm
Ví dụ (3)
每个人都有自己的优缺点。
Mỗi người đều có ưu nhược điểm của riêng mình.
Everyone has their own pros and cons.
分析这个方案的优缺点。
Phân tích ưu nhược điểm của phương án này.
Analyze the advantages and disadvantages of this plan.
这两种产品各有优缺点。
Hai loại sản phẩm này đều có ưu nhược điểm riêng.
These two products each have their pros and cons.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây