西方人
—
Gợi nhớ
Từ "西方人" (xī fāng rén) mang nghĩa "Người phương Tây", kết hợp bởi 西 (xī - tây): "phía tây" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 西方人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người phương Tây
Ví dụ (3)
西方人在节日里习惯吃火鸡。
Người phương Tây trong các ngày lễ có thói quen ăn gà tây.
Westerners are used to eating turkey during holidays.
许多西方人对中国文化感兴趣。
Nhiều người phương Tây có hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
Many Westerners are interested in Chinese culture.
那位西方人汉语说得非常标准。
Vị người phương Tây đó nói tiếng Trung rất chuẩn.
That Westerner speaks Chinese very standardly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây