Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
西方人
xī fāng rén
Người phương Tây
Hán việt: tây phương nhân
—

Gợi nhớ

Từ "西方人" (xī fāng rén) mang nghĩa "Người phương Tây", kết hợp bởi 西 (xī - tây): "phía tây" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

西方人
xī fāng rén
Người phương Tây
西
xī • tây
phía tây
西
Bộ Tây
Hình tổ chim, nơi chim về tổ khi mặt trời lặn
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Người phương Tây
Ví dụ (3)
xīfāngrén西方人zài在jiérì节日lǐ里xíguàn习惯chī吃huǒjī火鸡。
Người phương Tây trong các ngày lễ có thói quen ăn gà tây.
Westerners are used to eating turkey during holidays.
xǔduō许多xīfāngrén西方人duì对zhōngguó中国wénhuà文化gǎnxìngqù感兴趣。
Nhiều người phương Tây có hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
Many Westerners are interested in Chinese culture.
nà那wèi位xīfāngrén西方人hànyǔ汉语shuō说de得fēicháng非常biāozhǔn标准。
Vị người phương Tây đó nói tiếng Trung rất chuẩn.
That Westerner speaks Chinese very standardly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây