百八十
—
Gợi nhớ
Từ "百八十" (bǎi bā shí) mang nghĩa "Khoảng 180 (ước lượng)", kết hợp bởi 百 (bǎi - bách): "một trăm" + 八 (bā - bát): "số tám" + 十 (shí - thập): "số mười". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 百: Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百). • Chữ 八: Hai nét bút tách mở sang hai phía đối xứng nhau biểu thị sự phân chia và con số tám may mắn (八). • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 百八十
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khoảng 180 (ước lượng)
Ví dụ (3)
买这件大衣要百八十块钱。
Mua chiếc áo khoác này cần khoảng một trăm tám mươi tệ.
Buying this coat costs around one hundred eighty yuan.
这里距离车站百八十米。
Ở đây cách bến xe khoảng một trăm tám mươi mét.
It is around one hundred eighty meters from the station.
会场坐了百八十个人。
Hội trường ngồi khoảng một trăm tám mươi người.
Around one hundred eighty people sat in the hall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây