系统性
—
Gợi nhớ
Từ "系统性" (xì tǒng xìng) mang nghĩa "Tính hệ thống", kết hợp bởi 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 系统性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính hệ thống
Ví dụ (5)
这项工程缺乏整体的系统性。
Công trình này thiếu đi tính hệ thống của tổng thể.
This project lacks overall systematic nature.
注重研究方法的系统性与严谨性。
Chú trọng tính hệ thống và tính nghiêm ngặt của phương pháp nghiên cứu.
Focus on systematic nature and rigor of research methods.
分析系统性风险对经济的影响。
Phân tích ảnh hưởng của rủi ro tính hệ thống đối với kinh tế.
Analyze the impact of systemic risks on economy.
我们需要进行系统性的培训。
Chúng ta cần tiến hành tập huấn mang tính hệ thống.
We need to carry out systematic training.
对问题做出了系统性的分析。
Đã đưa ra sự phân tích mang tính hệ thống đối với vấn đề.
Made a systematic analysis of the problem.
2
Tính từ
Nghĩa:Mang tính hệ thống
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây