羊肉串
—
Gợi nhớ
Từ "羊肉串" (yáng ròu chuàn) mang nghĩa "xiên thịt cừu, thịt cừu xiên nướng", kết hợp bởi 羊 (yáng - dương): "dê/cừu" + 肉 (ròu - nhục): "Thịt" + 串 (chuàn - xuyến): "Chùm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羊: Hình ảnh đầu chú cừu với cặp sừng cong phía trên (丷) và lớp lông trắng muốt hiền lành chính là con dê, con cừu (羊). • Chữ 肉: Miếng thịt tươi nguyên với những đường vân thớ thịt rõ ràng bên trong (肉) là nguồn thực phẩm bổ dưỡng gọi là thịt (肉). • Chữ 串: Một chiếc que thẳng xuyên qua hai khối vuông (口) nối liền nhau tạo thành một xâu, một chuỗi (串).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 羊肉串
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:xiên thịt cừu, thịt cừu xiên nướng
Ví dụ (3)
新疆的羊肉串非常有特色。
Xiên thịt cừu của Tân Cương vô cùng có đặc sắc.
Xinjiang mutton skewers are very distinctive.
我们烤了几十串香喷喷的羊肉串。
Chúng tôi đã nướng vài chục xiên thịt cừu thơm phức.
We grilled dozens of fragrant mutton skewers.
街边小吃摊上的羊肉串很吸引人。
Món xiên thịt cừu ở quầy ăn vặt ven đường rất thu hút người mua.
Mutton skewers at street snack stalls are very attractive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây