十一月
—
Gợi nhớ
Từ "十一月" (shí yī yuè) mang nghĩa "tháng 11", kết hợp bởi 十 (shí - thập): "số mười" + 一 (yī - nhất): "số một" + 月 (yuè - nguyệt): "tháng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 十一月
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tháng 11
Ví dụ (3)
十一月的天气开始渐渐变冷了。
Thời tiết tháng mười một bắt đầu chuyển lạnh dần.
Weather in November begins to turn cold gradually.
我们将在十一月举办一场大型书展。
Chúng tôi sẽ tổ chức một triển lãm sách lớn vào tháng 11.
We will hold a large book fair in November.
十一月是红叶最美丽的时候。
Tháng 11 là lúc lá đỏ đẹp nhất.
November is the time when red leaves are most beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây