Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
汉语书
hàn yǔ shū
sách tiếng Trung, sách hán ngữ
Hán việt: hán ngữ thư
—

Gợi nhớ

Từ "汉语书" (hàn yǔ shū) mang nghĩa "sách tiếng Trung, sách hán ngữ", kết hợp bởi 汉 (hàn - hán): "Hán" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汉: Bên bờ dòng nước lớn (氵), người ta lại một lần nữa (又) vượt sóng dựng xây cơ đồ của dòng sông Hán và triều đại nhà Hán (汉). • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).

Thành phần cấu tạo

汉语书
hàn yǔ shū
sách tiếng Trung, sách hán ngữ
汉
hàn • hán
Hán
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay / âm đọc (nằm bên phải)
语
yǔ • ngữ
ngôn ngữ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
吾
Ngô
Ta / âm đọc (bên phải)
书
shū • thư
sách
聿
Bộ Duật (giản thể)
Bàn tay cầm bút viết sách

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:sách tiếng Trung, sách hán ngữ
Ví dụ (3)
wǒ我zài在zhuōzi桌子shàng上fàng放le了liǎng两běn本hànyǔ汉语shū书。
Tôi để hai cuốn sách tiếng Trung ở trên bàn.
I placed two Chinese books on the table.
zhè这běn本hànyǔ汉语shū书fēicháng非常shìhé适合chūxuézhě初学者。
Cuốn sách tiếng Trung này vô cùng phù hợp cho người mới học.
This Chinese book is very suitable for beginners.
wǒ我xǐhuan喜欢zài在túshūguǎn图书馆jiè借hànyǔ汉语shū书dú读。
Tôi thích mượn sách tiếng Trung ở thư viện về đọc.
I like borrowing Chinese books from the library to read.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây