汉语书
—
Gợi nhớ
Từ "汉语书" (hàn yǔ shū) mang nghĩa "sách tiếng Trung, sách hán ngữ", kết hợp bởi 汉 (hàn - hán): "Hán" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汉: Bên bờ dòng nước lớn (氵), người ta lại một lần nữa (又) vượt sóng dựng xây cơ đồ của dòng sông Hán và triều đại nhà Hán (汉). • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 汉语书
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:sách tiếng Trung, sách hán ngữ
Ví dụ (3)
我在桌子上放了两本汉语书。
Tôi để hai cuốn sách tiếng Trung ở trên bàn.
I placed two Chinese books on the table.
这本汉语书非常适合初学者。
Cuốn sách tiếng Trung này vô cùng phù hợp cho người mới học.
This Chinese book is very suitable for beginners.
我喜欢在图书馆借汉语书读。
Tôi thích mượn sách tiếng Trung ở thư viện về đọc.
I like borrowing Chinese books from the library to read.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây