Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
热血青年
rè xuè qīng nián
thanh niên nhiệt huyết
Hán việt: nhiệt huyết thanh niên
—

Gợi nhớ

Từ "热血青年" (rè xuè qīng nián) mang nghĩa "thanh niên nhiệt huyết", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 青 (qīng - thanh): "xanh" + 年 (nián - niên): "năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年).

Thành phần cấu tạo

热血青年
rè xuè qīng nián
thanh niên nhiệt huyết
热
rè • nhiệt
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
血
xiě / xuè • huyết
máu
血
Bộ Huyết
Hình bát chứa máu hiến tế
青
qīng • thanh
xanh
青
Bộ Thanh
Hình cỏ xanh mọc trên giếng nước trong
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thanh niên nhiệt huyết
Ví dụ (3)
xǔduō许多rèxuèqīngnián热血青年jījí积极tóushēn投身yú于xiāngcūn乡村zhènxīng振兴de的zhìyuàn志愿fúwù服务zhōng中。
Nhiều thanh niên nhiệt huyết tích cực dấn thân vào dịch vụ tình nguyện chấn hưng nông thôn.
Many passionate youths actively devoted themselves to volunteer services for rural revitalization.
lìshǐ历史jìlù记录le了kàngzhàn抗战shíqī时期rèxuèqīngnián热血青年bǎojiāwèiguó保家卫国de的yīngxióng英雄shìjì事迹。
Lịch sử ghi lại những sự tích anh hùng bảo vệ nhà nước của thanh niên nhiệt huyết thời kỳ kháng chiến.
History recorded the heroic deeds of ardent youths defending the country during the war.
zuòwéi作为yì一míng名rèxuèqīngnián热血青年,yīngdāng应当wèi为shíxiàn实现mèngxiǎng梦想ér而fènyǒng奋勇pīnbó拼搏。
Với tư cách là một thanh niên nhiệt huyết, nên phấn đấu dũng cảm vì thực hiện giấc mơ.
As a passionate youth, one should strive courageously to realize dreams.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây