相关性
—
Gợi nhớ
Từ "相关性" (xiāng guān xìng) mang nghĩa "Tính liên quan, mối tương quan", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 关 (guān - quan): "tắt" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính liên quan, mối tương quan
Ví dụ (3)
研究表明两者之间存在相关性。
Nghiên cứu chỉ ra giữa hai yếu tố tồn tại tính liên quan.
Research shows a correlation exists between the two.
数据分析显示相关性很高。
Phân tích dữ liệu cho thấy tính tương quan rất cao.
Data analysis shows high correlation.
我们将探讨因素与结果的相关性。
Chúng ta sẽ thảo luận tính liên quan giữa nhân tố và kết quả.
We will explore the correlation between factors and results.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây