你们好
—
Gợi nhớ
Từ "你们好" (nǐ men hǎo) mang nghĩa "Chào các bạn, xin chào mọi người", kết hợp bởi 你 (nǐ - nhĩ): "bạn" + 们 (men - môn): "chúng (hậu tố số nhiều)" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 你: Một người (亻) đứng đối diện đang mỉm cười trò chuyện với ngươi (尔) ở ngay trước mặt chính là bạn, anh, chị (你). • Chữ 们: Nhiều người (亻) cùng sánh bước đi qua cánh cửa lớn (门) tạo thành đám đông số nhiều là chúng tôi, các bạn (们). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Câu thán từ
Nghĩa:Chào các bạn, xin chào mọi người
Ví dụ (3)
老师走进教室说:“同学们,你们好!”
Thầy giáo đi vào phòng học nói: 'Các bạn học sinh, chào các bạn!'
The teacher walked into the classroom saying, 'Hello students!'
你们好,欢迎来到我们的演唱会!
Chào các bạn, chào mừng đến với buổi hòa nhạc của chúng tôi!
Hello everyone, welcome to our concert!
给远方的朋友发信息问候“你们好”。
Gửi tin nhắn cho bạn bè ở xa hỏi thăm 'Chào các bạn'.
Sent messages to distant friends greeting 'Hello all'.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây