游泳馆
—
Gợi nhớ
Từ "游泳馆" (yóu yǒng guǎn) mang nghĩa "bể bơi, nhà thi đấu bơi lội", kết hợp bởi 游 (yóu - du): "bơi" + 泳 (yǒng - vịnh): "bơi" + 馆 (guǎn - quán): "quán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 泳: Con người thả mình trong làn nước (氵) vươn tay trườn đi uyển chuyển theo dòng chảy dài lâu (永) là môn thể thao bơi lội (泳). • Chữ 馆: Nơi cung cấp thức ăn (饣) và chỗ nghỉ ngơi cho các quan khách (官) dừng chân trên đường chính là hội quán, nhà hàng (馆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 游泳馆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bể bơi, nhà thi đấu bơi lội
Ví dụ (3)
夏天我喜欢去游泳馆游泳。
Mùa hè tôi thích đến hồ bơi để bơi.
In summer I like going to the indoor swimming pool to swim.
这家游泳馆的水质非常好。
Chất lượng nước của bể bơi này rất tốt.
The water quality of this natatorium is very good.
学校新建了一个游泳馆。
Nhà trường mới xây một nhà thi đấu bơi lội.
The school newly built an indoor swimming pool.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây