生日歌
—
Gợi nhớ
Từ "生日歌" (shēng rì gē) mang nghĩa "bài hát sinh nhật", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 歌 (gē - ca): "bài hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生日歌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bài hát sinh nhật
Ví dụ (3)
大家一起吹蜡烛唱生日歌。
Mọi người cùng nhau thổi nến hát bài hát sinh nhật.
Everyone blew out candles and sang the birthday song.
欢快的生日歌响彻房间。
Bài hát sinh nhật rộn rã vang khắp căn phòng.
The cheerful birthday song resounded through the room.
妹妹学会了唱英文生日歌。
Em gái đã học được cách hát bài hát sinh nhật tiếng Anh.
My younger sister learned to sing the English birthday song.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây