Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
生日歌
shēng rì gē
bài hát sinh nhật
Hán việt: sinh nhật ca
—

Gợi nhớ

Từ "生日歌" (shēng rì gē) mang nghĩa "bài hát sinh nhật", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 歌 (gē - ca): "bài hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌).

Thành phần cấu tạo

生日歌
shēng rì gē
bài hát sinh nhật
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa
歌
gē • ca
bài hát
哥
Chữ Ca
Anh trai / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bài hát sinh nhật
Ví dụ (3)
dàjiā大家yìqǐ一起chuī吹làzhú蜡烛chàng唱shēngrìgē生日歌。
Mọi người cùng nhau thổi nến hát bài hát sinh nhật.
Everyone blew out candles and sang the birthday song.
huānkuài欢快de的shēngrìgē生日歌xiǎng响chè彻fángjiān房间。
Bài hát sinh nhật rộn rã vang khắp căn phòng.
The cheerful birthday song resounded through the room.
mèimei妹妹xuéhuì学会le了chàng唱yīngwén英文shēngrìgē生日歌。
Em gái đã học được cách hát bài hát sinh nhật tiếng Anh.
My younger sister learned to sing the English birthday song.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây