好运气
—
Gợi nhớ
Từ "好运气" (hǎo yùn qi) mang nghĩa "vận may tốt, may mắn", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 好运气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vận may tốt, may mắn
Ví dụ (3)
祝你在新的一年里有好运气!
Chúc bạn trong năm mới có vận may tốt!
Wish you good luck in the new year!
抽中大奖需要一点好运气。
Rút trúng giải thưởng lớn cần một chút vận may tốt.
Drawing a big prize requires a bit of good luck.
好运气总是眷顾有准备的人。
Vận may tốt luôn chiếu rọi người có chuẩn bị.
Good luck always favors those who are prepared.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây