茫茫大海
—
Gợi nhớ
Từ "茫茫大海" (máng máng dà hǎi) mang nghĩa "biển lớn mênh mông", kết hợp bởi 茫 (máng - mang): "mênh mông" + 茫 (máng - mang): "mênh mông" + 大 (dà - đại): "to" + 海 (hǎi - hải): "Biển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 茫: Thảm cỏ dại (艹) trải dài nối liền với vùng nước lênh đênh (汒) tạo nên khung cảnh mênh mông, bao la vô tận (茫). • Chữ 茫: Thảm cỏ dại (艹) trải dài nối liền với vùng nước lênh đênh (汒) tạo nên khung cảnh mênh mông, bao la vô tận (茫). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 茫茫大海
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:biển lớn mênh mông
Ví dụ (3)
船只行驶在茫茫大海中。
Con tàu đang di chuyển trên biển lớn mênh mông.
The ship is sailing on the vast sea.
在茫茫大海里找一枚针非常困难。
Tìm một cây kim giữa biển lớn mênh mông vô cùng khó khăn.
Finding a needle in the vast ocean is extremely difficult.
太阳从茫茫大海上升起。
Mặt trời mọc lên từ biển lớn mênh mông.
The sun rises over the vast ocean.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


