古汉语
—
Gợi nhớ
Từ "古汉语" (gǔ hàn yǔ) mang nghĩa "Hán ngữ cổ đại", kết hợp bởi 古 (gǔ - cổ): "Cổ" + 汉 (hàn - hán): "Hán" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古. • Chữ 汉: Bên bờ dòng nước lớn (氵), người ta lại một lần nữa (又) vượt sóng dựng xây cơ đồ của dòng sông Hán và triều đại nhà Hán (汉). • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 古汉语
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hán ngữ cổ đại
Ví dụ (3)
汉语专业的学生要学习古汉语。
Sinh viên chuyên ngành tiếng Trung phải học Hán ngữ cổ đại.
Students majoring in Chinese need to study Ancient Chinese.
这本词典收录了许多古汉语词汇。
Cuốn từ điển này thu thập nhiều từ vựng Hán ngữ cổ đại.
This dictionary includes many Ancient Chinese words.
古汉语与现代汉语有很大不同。
Hán ngữ cổ đại có điểm khác biệt rất lớn so với tiếng Trung hiện đại.
Ancient Chinese is very different from Modern Chinese.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây