Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
老大夫
lǎo dài fu
bác sĩ lâu năm
Hán việt: lão đại phu
—

Gợi nhớ

Từ "老大夫" (lǎo dài fu) mang nghĩa "bác sĩ lâu năm", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 大 (dà - đại): "to" + 夫 (fū - phu): "chồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 夫: Người đàn ông trưởng thành (大) búi tóc cài thêm chiếc trâm ngang (一) trên đỉnh đầu khi lập gia đình, nghĩa là người chồng, đại trượng phu (夫).

Thành phần cấu tạo

老大夫
lǎo dài fu
bác sĩ lâu năm
老
lǎo • lão
già
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già (phía trên)
匕
Bộ Tỉ
Cái thìa, người cong lưng (phía dưới)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
夫
fū • phu
chồng
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
一
Bộ Nhất
Nét ngang trên đầu (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bác sĩ lâu năm
Ví dụ (3)
zhè这wèi位lǎodàfū老大夫kànbìng看病fēicháng非常xìzhì细致。
Vị bác sĩ lâu năm này khám bệnh vô cùng tỉ mỉ.
This senior doctor examines patients very meticulously.
dàjiā大家dōu都fēicháng非常xìnrèn信任zhè这wèi位lǎo老jīngyàn经验de的lǎodàfū老大夫。
Mọi người đều rất tin tưởng vị bác sĩ già giàu kinh nghiệm này.
Everyone trusts this experienced senior physician very much.
lǎodàfū老大夫nàixīn耐心jiědá解答huànzhě患者de的yíwèn疑问。
Bác sĩ già nhẫn nại giải đáp thắc mắc của bệnh nhân.
The veteran physician patiently answers patients' questions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây