滑雪服
—
Gợi nhớ
Từ "滑雪服" (huá xuě fú) mang nghĩa "quần áo trượt tuyết", kết hợp bởi 滑 (huá - hoạt): "Trơn" + 雪 (xuě - tuyết): "tuyết" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滑: Dòng nước (氵) chảy tràn qua bề mặt khúc xương (骨) nhẵn bóng khiến ai bước lên cũng dễ bị trơn, trượt (滑). • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 滑雪服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Từ vựng
Nghĩa:quần áo trượt tuyết
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây