Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
滑雪服
huá xuě fú
quần áo trượt tuyết
Hán việt: hoạt tuyết phục
—

Gợi nhớ

Từ "滑雪服" (huá xuě fú) mang nghĩa "quần áo trượt tuyết", kết hợp bởi 滑 (huá - hoạt): "Trơn" + 雪 (xuě - tuyết): "tuyết" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滑: Dòng nước (氵) chảy tràn qua bề mặt khúc xương (骨) nhẵn bóng khiến ai bước lên cũng dễ bị trơn, trượt (滑). • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).

Thành phần cấu tạo

滑雪服
huá xuě fú
quần áo trượt tuyết
滑
huá • hoạt
Trơn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
骨
Bộ Cốt
Bộ xương / âm đọc (bên phải)
雪
xuě • tuyết
tuyết
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
彐
Kệ
Tay quét (phía dưới)
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây