流口水
—
Gợi nhớ
Từ "流口水" (liú kǒushuǐ) mang nghĩa "Chảy nước miếng, thèm chảy dãi", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 流口水
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chảy nước miếng, thèm chảy dãi
Ví dụ (3)
闻到烤肉的香味,小狗忍不住流口水。
Ngửi thấy mùi thịt nướng thơm phức, chú chó không nén được chảy nước miếng.
Smelling the roasted meat, the puppy couldn't help drooling.
看美食节目看得我都流口水了。
Xem chương trình ẩm thực xem tới mức tôi chảy nước miếng luôn.
Watching the food show made my mouth water.
小宝宝睡觉时容易流口水。
Em bé nhỏ khi ngủ dễ bị chảy nước miếng.
Babies easily drool while sleeping.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây