Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
无肩带
wú jiāndài
Không có dây áo (thiết kế cúp ngực)
Hán việt: vô kiên đới
—

Gợi nhớ

Từ "无肩带" (wú jiāndài) mang nghĩa "Không có dây áo (thiết kế cúp ngực)", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 肩 (jiān - kiên): "Vai" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 肩: Phần cơ bắp bằng thịt (⺼) nằm ngay dưới khung xương bả vai rộng như cánh cửa (户) dùng để gánh vác việc nặng là đôi vai (肩). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).

Thành phần cấu tạo

无肩带
wú jiāndài
Không có dây áo (thiết kế cúp ngực)
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
肩
jiān • kiên
Vai
户
Bộ Hộ
Cửa (phía trên)
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (phía dưới)
带
dài • đới
mang
卅
Tạp (biến thể)
Đồ đạc gói lại (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, dây đai (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây