无肩带
—
Gợi nhớ
Từ "无肩带" (wú jiāndài) mang nghĩa "Không có dây áo (thiết kế cúp ngực)", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 肩 (jiān - kiên): "Vai" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 肩: Phần cơ bắp bằng thịt (⺼) nằm ngay dưới khung xương bả vai rộng như cánh cửa (户) dùng để gánh vác việc nặng là đôi vai (肩). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 无肩带
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây