马尾辫
—
Gợi nhớ
Từ "马尾辫" (mǎwěibiàn) mang nghĩa "Kiểu tóc buộc đuôi ngựa", kết hợp bởi 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 辫 (biàn - biện): "bím tóc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 辫: Bàn tay khéo léo tết những sợi tóc dài như sợi tơ (纟) xen giữa hai dải đối xứng (辛) thành lọn gọn gàng, chính là bím tóc, đuôi sam (辫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 马尾辫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Kiểu tóc buộc đuôi ngựa
Ví dụ (3)
小女孩扎着两个活泼的马尾辫。
Bé gái buộc hai chỏm tóc đuôi ngựa năng động.
The little girl tied two lively ponytails.
运动前把长发扎成马尾辫。
Trước khi tập thể thao buộc tóc dài thành tóc đuôi ngựa.
Tie long hair into a ponytail before exercise.
扎马尾辫显得特别清爽。
Buộc tóc đuôi ngựa trông vô cùng mát mẻ sảng khoái.
Tying a ponytail looks specially refreshing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây