Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
抗静电
kàng jìngdiàn
Chống tĩnh điện, giảm tích điện
Hán việt: kháng tĩnh điện
—

Gợi nhớ

Từ "抗静电" (kàng jìngdiàn) mang nghĩa "Chống tĩnh điện, giảm tích điện", kết hợp bởi 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự" + 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh" + 电 (diàn - điện): "điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗). • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电).

Thành phần cấu tạo

抗静电
kàng jìngdiàn
Chống tĩnh điện, giảm tích điện
抗
kàng • kháng
Kháng cự
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
亢
Kháng
Cao / âm đọc (bên phải)
静
jìng • tĩnh
Yên tĩnh
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ (bên trái)
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Chống tĩnh điện, giảm tích điện
Ví dụ (3)
dōngtiān冬天chuān穿kàngjìngdiàn抗静电miànliào面料de的yīfu衣服gèng更shūshì舒适。
Mùa đông mặc quần áo bằng chất liệu vải chống tĩnh điện dễ chịu hơn.
Wearing anti-static fabric clothes in winter is more comfortable.
diànzichǎng电子厂yuángōng员工xūyào需要chuān穿kàngjìngdiàn抗静电gōngzuòfú工作服。
Nhân viên nhà máy điện tử cần mặc quần áo bảo hộ chống tĩnh điện.
Electronics factory staff need to wear anti-static workwear.
pēnsǎ喷洒kàngjìngdiàn抗静电pēnwù喷雾fángzhǐ防止tóufa头发fēiyáng飞扬。
Xịt keo chống tĩnh điện ngăn tóc bị bốc bay.
Spray anti-static spray to prevent hair from flying.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây