抗静电
—
Gợi nhớ
Từ "抗静电" (kàng jìngdiàn) mang nghĩa "Chống tĩnh điện, giảm tích điện", kết hợp bởi 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự" + 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh" + 电 (diàn - điện): "điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗). • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抗静电
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Chống tĩnh điện, giảm tích điện
Ví dụ (3)
冬天穿抗静电面料的衣服更舒适。
Mùa đông mặc quần áo bằng chất liệu vải chống tĩnh điện dễ chịu hơn.
Wearing anti-static fabric clothes in winter is more comfortable.
电子厂员工需要穿抗静电工作服。
Nhân viên nhà máy điện tử cần mặc quần áo bảo hộ chống tĩnh điện.
Electronics factory staff need to wear anti-static workwear.
喷洒抗静电喷雾防止头发飞扬。
Xịt keo chống tĩnh điện ngăn tóc bị bốc bay.
Spray anti-static spray to prevent hair from flying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây