老大爷
—
Gợi nhớ
Từ "老大爷" (lǎodàye) mang nghĩa "Cách gọi tôn kính đối với người đàn ông cao tuổi", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 大 (dà - đại): "to" + 爷 (yé - gia): "Ông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 爷: Người cha (父) của cha ngồi trên ghế cao cầm ấn tiết (卩) uy nghiêm mà hiền từ trong gia tộc, chính là người ông (爷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 老大爷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cách gọi tôn kính đối với người đàn ông cao tuổi
Ví dụ (3)
热心的老大爷在路上给游客指路。
Ông cụ nhiệt tình ở trên đường chỉ đường cho du khách.
The warm-hearted elderly man guided tourists on the road.
老在公园里锻炼身体的老大爷。
Ông cụ thường xuyên tập thể dục trong công viên.
The old grandpa who often exercises in the park.
给老大爷在公交车上让座。
Nhường chỗ ngồi cho ông cụ trên xe buýt.
Yield a seat to the elderly man on the bus.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây