女同学
—
Gợi nhớ
Từ "女同学" (nǚ tóng xué) mang nghĩa "học sinh/sinh viên giới tính nữ", kết hợp bởi 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 女同学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:học sinh/sinh viên giới tính nữ
Ví dụ (3)
我们班上有二十位女同学。
Lớp chúng tôi có 20 bạn học nữ.
There are twenty female classmates in our class.
那位女同学回答问题非常积极。
Bạn học nữ đó trả lời câu hỏi rất tích cực.
That female student answered questions very actively.
几个女同学正在下课后聊天。
Mấy bạn học nữ đang tán gẫu sau giờ học.
Several female classmates are chatting after class.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây