Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
女同学
nǚ tóng xué
học sinh/sinh viên giới tính nữ
Hán việt: nữ đồng học
—

Gợi nhớ

Từ "女同学" (nǚ tóng xué) mang nghĩa "học sinh/sinh viên giới tính nữ", kết hợp bởi 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).

Thành phần cấu tạo

女同学
nǚ tóng xué
học sinh/sinh viên giới tính nữ
女
nǚ • nữ
nữ
女
Bộ Nữ
Hình người phụ nữ đang quỳ
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:học sinh/sinh viên giới tính nữ
Ví dụ (3)
wǒmen我们bān班shàng上yǒu有èrshí二十wèi位nǚtóngxué女同学。
Lớp chúng tôi có 20 bạn học nữ.
There are twenty female classmates in our class.
nà那wèi位nǚtóngxué女同学huídá回答wèntí问题fēicháng非常jījí积极。
Bạn học nữ đó trả lời câu hỏi rất tích cực.
That female student answered questions very actively.
jǐ几gè个nǚtóngxué女同学zhèngzài正在xiàkè下课hòu后liáotiān聊天。
Mấy bạn học nữ đang tán gẫu sau giờ học.
Several female classmates are chatting after class.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây