多任务
—
Gợi nhớ
Từ "多任务" (duō rèn wu) mang nghĩa "đa nhiệm, nhiều nhiệm vụ", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đa nhiệm, nhiều nhiệm vụ
Ví dụ (3)
增加 CPU 核心数可以显著提升系统多任务并行处理的效率。
Tăng số lượng lõi CPU có thể nâng cao đáng kể hiệu suất xử lý song song đa nhiệm của hệ thống.
Increasing the number of CPU cores can significantly improve the efficiency of system multitasking parallel processing.
现代操作系统都支持多任务处理,让用户能同时运行多个软件。
Các hệ điều hành hiện đại đều hỗ trợ xử lý đa nhiệm, giúp người dùng có thể chạy cùng lúc nhiều phần mềm.
Modern operating systems all support multitasking, allowing users to run multiple software simultaneously.
作为一个项目经理,你必须具备极强的多任务管理能力。
Là một giám đốc dự án, bạn phải có khả năng quản lý đa nhiệm cực kỳ tốt.
As a project manager, you must have extremely strong multitasking management skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây